|
1
|
|
Japan
|
PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
72,6
|
|
2
|
|
Netherlands
|
HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM
|
66,6
|
|
3
|
|
Finland
|
VIỄN THÔNG
|
65,1
|
|
4
|
|
Viet Nam
|
THỰC PHẨM
|
60,3
|
|
5
|
|
Japan
|
ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - ĐIỆN GIA DỤNG
|
58,2
|
|
6
|
|
Germany
|
THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP
|
57,8
|
|
7
|
|
Netherlands
|
ĐỒ UỐNG
|
57,6
|
|
8
|
|
Viet Nam
|
BẢO HIỂM
|
57,1
|
|
9
|
|
Viet Nam
|
NGÂN HÀNG - CÁC DỊCH VỤ NGÂN HÀNG
|
56,9
|
|
10
|
|
Viet Nam
|
VIỄN THÔNG
|
55,6
|
|
11
|
|
Viet Nam
|
VIỄN THÔNG
|
54,9
|
|
12
|
|
Viet Nam
|
ĐỒ UỐNG
|
53,3
|
|
13
|
|
Viet Nam
|
ĐỒ UỐNG
|
52,3
|
|
14
|
|
United States
|
ĐỒ UỐNG
|
51,8
|
|
15
|
|
Viet Nam
|
ĐỒ GIA DỤNG LÂU BỀN
|
51,8
|
|
16
|
|
Japan
|
PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
51,2
|
|
17
|
|
Netherlands
|
HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM
|
49,9
|
|
18
|
|
United Kingdom
|
BẢO HIỂM
|
49,9
|
|
19
|
|
Netherlands
|
HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM
|
48,8
|
|
20
|
|
Viet Nam
|
VIỄN THÔNG
|
48,3
|
|
21
|
|
Netherlands
|
HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM
|
48,2
|
|
22
|
|
Japan
|
PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
47,8
|
|
23
|
|
Viet Nam
|
NGUYÊN LIỆU, NHIÊN LIỆU
|
47,5
|
|
24
|
|
Korea (South)
|
VIỄN THÔNG
|
47,0
|
|
25
|
|
Viet Nam
|
DỆT MAY VÀ SẢN PHẨM THỜI TRANG
|
46,3
|
|
26
|
|
Viet Nam
|
DỆT MAY VÀ SẢN PHẨM THỜI TRANG
|
45,9
|
|
27
|
|
Viet Nam
|
DỊCH VỤ GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
45,8
|
|
28
|
|
Viet Nam
|
ĐỒ UỐNG
|
45,1
|
|
29
|
|
United States
|
MỸ PHẨM VÀ DỊCH VỤ LÀM ĐẸP
|
44,5
|
|
30
|
|
Viet Nam
|
THỰC PHẨM
|
44,0
|
|
31
|
|
France
|
THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP
|
43,9
|
|
32
|
|
United States
|
ĐỒ UỐNG
|
43,5
|
|
33
|
|
Viet Nam
|
BẢO HIỂM
|
43,2
|
|
34
|
|
Viet Nam
|
KHÁCH SẠN, NHÀ HÀNG, VUI CHƠI GIẢI TRÍ
|
42,6
|
|
35
|
|
Viet Nam
|
DỆT MAY VÀ SẢN PHẨM THỜI TRANG
|
41,6
|
|
36
|
|
Viet Nam
|
VÀNG, BẠC, ĐÁ QÚY
|
41,3
|
|
37
|
|
Japan
|
PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI
|
41,1
|
|
38
|
|
United States
|
HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM
|
40,7
|
|
39
|
|
Japan
|
THỰC PHẨM
|
40,6
|
|
40
|
|
Japan
|
ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - ĐIỆN GIA DỤNG
|
40,3
|
|
41
|
|
Netherlands
|
MỸ PHẨM VÀ DỊCH VỤ LÀM ĐẸP
|
40,2
|
|
42
|
|
Netherlands
|
HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM
|
39,7
|
|
43
|
|
Netherlands
|
HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM
|
39,3
|
|
44
|
|
Japan
|
ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - ĐIỆN GIA DỤNG
|
38,8
|
|
45
|
|
Viet Nam
|
NGÂN HÀNG - CÁC DỊCH VỤ NGÂN HÀNG
|
38,7
|
|
46
|
|
United States
|
HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM
|
38,6
|
|
47
|
|
Viet Nam
|
KHÁCH SẠN, NHÀ HÀNG, VUI CHƠI GIẢI TRÍ
|
38,5
|
|
48
|
|
United States
|
HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM
|
38,4
|
|
49
|
|
Viet Nam
|
BẤT ĐỘNG SẢN
|
38,0
|
|
50
|
|
Japan
|
ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - ĐIỆN GIA DỤNG
|
37,9
|
| Trang 1 | 2 | | 3 | | 4 | | 5 | | 6 | | 7 | | 8 | | 9 | | 10 | |
|
|
|
|