Trang chủ   |    Top2008   |    Hỏi đáp   |    Download   |    Liên hệ
THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG VIỆT NAM 
Xếp hạng 2008 theo Chỉ số nổi tiếng            
Hạng Thương hiệu Quốc gia Ngành hàng Chỉ số nổi tiếng
1 Japan PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI 72,6
2 Netherlands HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM 66,6
3 Finland VIỄN THÔNG 65,1
4 Viet Nam THỰC PHẨM 60,3
5 Japan ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - ĐIỆN GIA DỤNG 58,2
6 Germany THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP 57,8
7 Netherlands ĐỒ UỐNG 57,6
8 Viet Nam BẢO HIỂM 57,1
9 Viet Nam NGÂN HÀNG - CÁC DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 56,9
10 Viet Nam VIỄN THÔNG 55,6
11 Viet Nam VIỄN THÔNG 54,9
12 Viet Nam ĐỒ UỐNG 53,3
13 Viet Nam ĐỒ UỐNG 52,3
14 United States ĐỒ UỐNG 51,8
15 Viet Nam ĐỒ GIA DỤNG LÂU BỀN 51,8
16 Japan PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI 51,2
17 Netherlands HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM 49,9
18 United Kingdom BẢO HIỂM 49,9
19 Netherlands HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM 48,8
20 Viet Nam VIỄN THÔNG 48,3
21 Netherlands HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM 48,2
22 Japan PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI 47,8
23 Viet Nam NGUYÊN LIỆU, NHIÊN LIỆU 47,5
24 Korea (South) VIỄN THÔNG 47,0
25 Viet Nam DỆT MAY VÀ SẢN PHẨM THỜI TRANG 46,3
26 Viet Nam DỆT MAY VÀ SẢN PHẨM THỜI TRANG 45,9
27 Viet Nam DỊCH VỤ GIAO THÔNG VẬN TẢI 45,8
28 Viet Nam ĐỒ UỐNG 45,1
29 United States MỸ PHẨM VÀ DỊCH VỤ LÀM ĐẸP 44,5
30 Viet Nam THỰC PHẨM 44,0
31 France THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP 43,9
32 United States ĐỒ UỐNG 43,5
33 Viet Nam BẢO HIỂM 43,2
34 Viet Nam KHÁCH SẠN, NHÀ HÀNG, VUI CHƠI GIẢI TRÍ 42,6
35 Viet Nam DỆT MAY VÀ SẢN PHẨM THỜI TRANG 41,6
36 Viet Nam VÀNG, BẠC, ĐÁ QÚY 41,3
37 Japan PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG VẬN TẢI 41,1
38 United States HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM 40,7
39 Japan THỰC PHẨM 40,6
40 Japan ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - ĐIỆN GIA DỤNG 40,3
41 Netherlands MỸ PHẨM VÀ DỊCH VỤ LÀM ĐẸP 40,2
42 Netherlands HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM 39,7
43 Netherlands HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM 39,3
44 Japan ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - ĐIỆN GIA DỤNG 38,8
45 Viet Nam NGÂN HÀNG - CÁC DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 38,7
46 United States HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM 38,6
47 Viet Nam KHÁCH SẠN, NHÀ HÀNG, VUI CHƠI GIẢI TRÍ 38,5
48 United States HÓA PHẨM - HÓA MỸ PHẨM 38,4
49 Viet Nam BẤT ĐỘNG SẢN 38,0
50 Japan ĐIỆN - ĐIỆN TỬ - ĐIỆN GIA DỤNG 37,9
Trang 1 | 2 | | 3 | | 4 | | 5 | | 6 | | 7 | | 8 | | 9 | | 10 |